Từ vựng tiếng Trung
bù*zhì

Nghĩa tiếng Việt

sắp xếp, bố trí

2 chữ18 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khăn)

5 nét

Bộ: (lưới)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi nói về việc sắp xếp không gian, giao bài tập, hoặc bố trí công việc. Trong ngữ cảnh giáo dục, '布置作业' là 'giao bài tập về nhà'.

Câu ví dụ

  • 老师布置了很多作业Lǎoshī bùzhì le hěn duō zuòyè thanh 3

    Giáo viên giao nhiều bài tập về nhà

  • 我们需要布置会议室Wǒmen xūyào bùzhì huìyìshì thanh 3

    Chúng tôi cần sắp xếp phòng họp

  • 房间布置得很漂亮Fángjiān bùzhì de hěn piàoliang thanh 2

    Phòng được bài trí rất đẹp

  • 请按照要求布置展位Qǐng ànzhào yāoqiú bùzhì zhǎnwèi thanh 3

    Vui lòng sắp xếp gian hàng theo yêu cầu

Kết hợp thường gặp

  • 布置作业bùzhì zuòyè thanh 4

    giao bài tập

  • 布置房间bùzhì fángjiān thanh 4

    bài trí phòng

  • 会场布置huìchǎng bùzhì thanh 4

    sắp xếp hội trường

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.