Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
biānjìngmàoyì左

Nghĩa tiếng Việt

thương mại biên giới

Âm Hán Việt

tả cảnh mậu dịch

4 chữ36 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 工 (công việc; người thợ)

5 nét

Bộ: 土 (đất; sao Thổ)

14 nét

Bộ: 貝 (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

9 nét

Bộ: 日 (Mặt Trời; ngày)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong kinh tế để chỉ giao thương giữa các vùng biên giới

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tả cảnh mậu dịch

Từng chữ

  • 左tảbên trái
  • 境cảnhbiên giới, ranh giới; hoàn cảnh; cảnh trí
  • 贸mậumậu dịch, trao đổi
  • 易dịchdễ dàng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 边境贸易促进了当地经济发展。Biānjìng màoyì cùjìn le dāngdì jīngjì fāzhǎn thanh 1

    Thương mại biên giới đã thúc đẩy kinh tế địa phương phát triển

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.