Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gōngxīnjiēcéng

Nghĩa tiếng Việt

tầng lớp người làm công ăn lương

Âm Hán Việt

công tân giai tằng

4 chữ32 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (công việc; người thợ)

3 nét

Bộ: (bộ thảo)

16 nét

Bộ: (gò đất; to lớn; béo)

6 nét

Bộ: (thây người chết)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ nhóm người có thu nhập ổn định từ tiền lương

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

công tân giai tằng

Từng chữ

  • côngcông việc; người thợ
  • tâncủi đun; tiền lương
  • giaicấp bậc; bậc thềm
  • tằngtầng, lớp

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这套房子适合工薪阶层购买。Zhè tào fángzi shìhé gōngxīnjiēcéng gòumǎi thanh 4

    Căn hộ này phù hợp với tầng lớp làm công ăn lương mua

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.