Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với các lượng từ như 个, 项 và kết hợp với động từ 建设, 承包
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
công trình
Từng chữ
- 工côngcông việc; người thợ
- 程trìnhđường đi, đoạn đường; đo, lường; trật tự
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ công trình xây dựng hoặc ngành kỹ thuật.
Câu ví dụ
- 这是一项大工程
Đây là một công trình lớn
- 土木工程
kỹ thuật xây dựng
- 工程设计
thiết kế công trình
- 这个工程很复杂
Công trình này rất phức tạp
Kết hợp thường gặp
- 工程项目
dự án công trình
- 工程师
kỹ sư
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.