Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để miêu tả nét chữ viết hoặc nét vẽ ngay ngắn, gọn gàng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
công chỉnh
Từng chữ
- 工côngcông việc; người thợ
- 整chỉnhđều, ngay ngắn; còn nguyên vẹn; sửa sang, chỉnh đốn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng miêu tả chữ viết, sắp xếp, hoặc làm việc: cẩn thận, gọn gàng, ngay ngắn. Mang sắc thái tích cực. Hán-Việt: 'công chỉnh'.
Câu ví dụ
- 他的字写得非常工整。
Chữ của anh ấy viết rất ngay ngắn.
- 请把你的名字工整地写在纸上。
Xin hãy viết tên của bạn một cách nắn nót lên giấy.
- 这份报告排版工整,阅读体验很好。
Báo cáo này trình bày rất gọn gàng, trải nghiệm đọc rất tốt.
Kết hợp thường gặp
- 字写工整
chữ viết ngay ngắn
- 字体工整
chữ ngay ngắn
- 工整的字
chữ ngay ngắn
- 做事工整
làm việc cẩn thận
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.