Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa工商 hay gặp trong: 工商局 (cơ quan hành chính), 工商银行 (ICBC — ngân hàng lớn nhất TQ), 工商管理 (ngành học MBA). Khi viết tắt đơn giản chỉ công nghiệp + thương mại nói chung.
Câu ví dụ
- 工商局负责管理企业登记
Cục công thương phụ trách quản lý đăng ký doanh nghiệp
- 发展工商业是国家富强的基础
Phát triển công thương nghiệp là nền tảng cho sự giàu mạnh của đất nước
- 他在工商银行开了一个账户
Anh ấy mở một tài khoản tại Ngân hàng Công thương
- 工商行政管理局简称工商局
Cục quản lý hành chính công thương gọi tắt là Cục Công thương
Kết hợp thường gặp
- 工商局
Cục Công thương
- 工商银行
Ngân hàng Công thương
- 工商业
công thương nghiệp
- 工商管理
quản trị công thương
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.