Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để thể hiện sự kính trọng sâu sắc đối với vĩ nhân, anh hùng hoặc người bề trên
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sùng kính
Từng chữ
- 崇sùngcao; tôn sùng
- 敬kínhtôn trọng, kính trọng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa崇敬 mạnh hơn 尊重 và 敬佩; thường dùng với đối tượng được coi là cao cả: bậc thầy, anh hùng, di tích tôn giáo.
Câu ví dụ
- 学生们对这位老师充满崇敬之情。
Các học sinh tràn đầy tình cảm tôn kính đối với vị thầy này.
- 他对英雄人物怀有深深的崇敬。
Anh ấy mang trong lòng sự tôn kính sâu sắc đối với những anh hùng.
- 这座寺庙受到当地居民的崇敬。
Ngôi chùa này được cư dân địa phương tôn kính.
- 崇敬父母是中华文化的重要价值观。
Tôn kính cha mẹ là giá trị quan trọng của văn hóa Trung Hoa.
Kết hợp thường gặp
- 充满崇敬
tràn đầy tôn kính
- 深深的崇敬
sự tôn kính sâu sắc
- 崇敬之情
tình cảm tôn kính
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.