Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ thường mang tân ngữ chỉ người hoặc đối tượng được ngưỡng mộ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sùng bái
Từng chữ
- 崇sùngcao; tôn sùng
- 拜báilạy, vái; chúc mừng; tôn kính
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa崇拜 mạnh hơn 喜欢 (thích) hay 欣赏 (thưởng thức), mang hàm ý kính trọng gần như thần thánh. 盲目崇拜 (sùng bái mù quáng) thường mang nghĩa tiêu cực. Trong tiếng Việt tương đương 'sùng bái' (Hán-Việt trực tiếp).
Câu ví dụ
- 他非常崇拜这位科学家
Anh ấy rất ngưỡng mộ nhà khoa học này
- 盲目崇拜偶像是不理智的
Cuồng thần tượng một cách mù quáng là thiếu lý trí
- 古代人崇拜太阳神
Người xưa tôn thờ thần mặt trời
- 对知识的崇拜是智慧的开端
Tôn sùng tri thức là khởi đầu của trí tuệ
Kết hợp thường gặp
- 盲目崇拜
sùng bái mù quáng
- 偶像崇拜
thần tượng hóa, idol worship
- 崇拜者
người hâm mộ, tín đồ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.