Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa崇拜 mạnh hơn 喜欢 (thích) hay 欣赏 (thưởng thức), mang hàm ý kính trọng gần như thần thánh. 盲目崇拜 (sùng bái mù quáng) thường mang nghĩa tiêu cực. Trong tiếng Việt tương đương 'sùng bái' (Hán-Việt trực tiếp).
Câu ví dụ
- 他非常崇拜这位科学家
Anh ấy rất ngưỡng mộ nhà khoa học này
- 盲目崇拜偶像是不理智的
Cuồng thần tượng một cách mù quáng là thiếu lý trí
- 古代人崇拜太阳神
Người xưa tôn thờ thần mặt trời
- 对知识的崇拜是智慧的开端
Tôn sùng tri thức là khởi đầu của trí tuệ
Kết hợp thường gặp
- 盲目崇拜
sùng bái mù quáng
- 偶像崇拜
thần tượng hóa, idol worship
- 崇拜者
người hâm mộ, tín đồ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.