Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa岩石 thường dùng trong ngữ cảnh địa lý, địa chất, cảnh quan thiên nhiên. Khác với 石头 (shítou — hòn đá, tảng đá dùng thường ngày), 岩石 thiên về nghĩa học thuật hoặc miêu tả địa hình lớn. 岩 còn có nghĩa vách đá, hang núi khi dùng độc lập.
Câu ví dụ
- 这座山全是岩石
Ngọn núi này toàn là đá
- 岩石上长着一棵松树
Trên tảng đá mọc lên một cây thông
- 地质学家研究各种岩石
Các nhà địa chất nghiên cứu nhiều loại đá khác nhau
- 这块岩石非常坚硬
Tảng đá này rất cứng
Kết hợp thường gặp
- 火成岩石
đá macma
- 岩石层
tầng đá
- 攀爬岩石
leo trèo đá
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.