Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yì*lì

Nghĩa tiếng Việt

vững chãi, sừng sững

Âm Hán Việt

ngật lập

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (núi)

6 nét

Bộ: (đứng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm vị ngữ miêu tả các vật thể cao lớn như ngọn núi, tòa nhà hoặc biểu thị tinh thần bất khuất

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

ngật lập

Từng chữ

  • ngậtcao chót vót
  • lậpđứng thẳng; lập tức, tức thì

Tầng từ vựng

Vững chãi hoặc sừng sững.

Câu ví dụ

  • 高楼屹立在市中心。Gāolóu yìlì zài shì zhōngxīn. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 屹立不倒
  • 巍然屹立
  • 屹立着

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.