Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
Bộ: 山 (núi)
3 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm — chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành — ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordĐơn tự chỉ núi. Lượng từ: 座 (一座山). Trong Hán-Việt, 山 mang nghĩa 'sơn' (núi) như trong sơn hà (sông núi), giang sơn (non sông).
Câu ví dụ
- 山上有很多树
Trên núi có rất nhiều cây
- 我们去爬山吧
Chúng ta đi leo núi nhé
- 那座山很高
Ngọn núi đó rất cao
- 山上有雪
Trên núi có tuyết
Kết hợp thường gặp
- 山上
trên núi
- 爬山
leo núi
- 山上山
núi trên núi, núi cao
- 高山
núi cao
- 山上人
người trên núi
Từ khác chứa "山"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.