Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ quan hệ luôn phải mang tân ngữ phía sau và không đi kèm với trợ từ động thái
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thuộc vu
Từng chữ
- 属thuộcloại, loài; thuộc về
- 于vuđi; chưng; so với; lờ mờ
Tầng từ vựng
Dùng để chỉ mối quan hệ thuộc về, trực thuộc.
Câu ví dụ
- 这个问题属于不同的领域。
Vấn đề này thuộc về lĩnh vực khác nhau.
- 这本书属于我哥哥。
Quyển sách này thuộc về anh trai tôi.
Kết hợp thường gặp
- 属于自己
thuộc về bản thân
- 直接属于
trực thuộc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.