Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zhǎn*shì

Nghĩa tiếng Việt

trưng bày, thể hiện, trình diễn

Âm Hán Việt

triển thị

2 chữ15 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ tài năng, sản phẩm, hoặc thành quả để người khác chiêm ngưỡng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

triển thị

Từng chữ

  • triểnmở ra, trải ra; kéo dài; triển lãm, trưng bày
  • thịtỏ rõ; mách bảo

Tầng từ vựng

Động từ chỉ việc trưng bày, thể hiện, trình diễn cái gì đó cho người khác thấy. Có thể là vật phẩm (trong bảo tàng), hoặc năng lực, tài năng (trong thi đấu, công việc). Cận nghĩa với 显示 (hiển thị) nhưng 展示 mang tính chủ động, ý thức hơn.

Câu ví dụ

  • 博物馆里展示了古代的艺术品Bówùguǎn lǐ zhǎnshì le gǔdài de yìshùpǐn thanh 2
  • 这次比赛充分展示了他们的实力Zhè cì bǐsài chōngfèn zhǎnshì le tāmen de shílì thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 展示自己
  • 展示实力
  • 展示才华
  • 图片展示

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.