Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ vật che chắn tự nhiên hoặc nhân tạo, hoặc làm động từ mang nghĩa bảo vệ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bình chướng
Từng chữ
- 屏bìnhbức bình phong
- 障chướngche, ngăn, cản, lấp; thành đóng ở nơi hiểm yếu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa屏障 thường mang sắc thái tích cực — là thứ bảo vệ, chắn nguy hiểm. Khác với 障碍 (zhàng'ài — rào cản, cản trở) mang nghĩa tiêu cực.
Câu ví dụ
- 高山是天然的屏障
Núi cao là bức chắn tự nhiên
- 森林是防风的屏障
Rừng cây là hàng rào chắn gió
- 这道防线是最后的屏障
Tuyến phòng thủ này là hàng rào cuối cùng
- 语言是文化的屏障之一
Ngôn ngữ là một trong những rào cản văn hóa
Kết hợp thường gặp
- 天然屏障
hàng rào tự nhiên
- 保护屏障
hàng rào bảo vệ
- 绿色屏障
hàng rào xanh (rừng cây)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.