Từ vựng tiếng Trung
píng*zhàng

Nghĩa tiếng Việt

bức màn chắn, hàng rào bảo vệ, tấm chắn (bình chướng); có thể dùng nghĩa vật lý hoặc nghĩa bóng (chắn hiểm nguy)

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xác chết, cơ thể)

9 nét

Bộ: (đồi núi)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

屏障 thường mang sắc thái tích cực — là thứ bảo vệ, chắn nguy hiểm. Khác với 障碍 (zhàng'ài — rào cản, cản trở) mang nghĩa tiêu cực.

Câu ví dụ

  • 高山是天然的屏障Gāoshān shì tiānrán de píngzhàng thanh 1

    Núi cao là bức chắn tự nhiên

  • 森林是防风的屏障Sēnlín shì fángfēng de píngzhàng thanh 1

    Rừng cây là hàng rào chắn gió

  • 这道防线是最后的屏障Zhè dào fángspiàn shì zuìhòu de píngzhàng thanh 4

    Tuyến phòng thủ này là hàng rào cuối cùng

  • 语言是文化的屏障之一Yǔyán shì wénhuà de píngzhàng zhī yī thanh 3

    Ngôn ngữ là một trong những rào cản văn hóa

Kết hợp thường gặp

  • 天然屏障tiānrán píngzhàng thanh 1

    hàng rào tự nhiên

  • 保护屏障bǎohù píngzhàng thanh 3

    hàng rào bảo vệ

  • 绿色屏障lǜsè píngzhàng thanh 4

    hàng rào xanh (rừng cây)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.