Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

jūmín shēnfènzhèng

Nghĩa tiếng Việt

chứng minh nhân dân, căn cước công dân

Âm Hán Việt

cư dân thân phần chứng

5 chữ33 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 尸 (thây người chết)

8 nét

Bộ: 氏 (họ)

5 nét

Bộ: 身 (thân thể, cơ thể)

7 nét

Bộ: 亻 (người)

6 nét

Bộ: 讠 (nói)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Giấy tờ tùy thân do cơ quan nhà nước cấp để xác nhận danh tính

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cư dân thân phần chứng

Từng chữ

  • 居cưở, cư trú; chỗ ở
  • 民dânngười dân, người, dân
  • 身thânthân thể, cơ thể; bản thân
  • 份phầnphần chia
  • 证chứngbằng cứ; can gián

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 请出示您的居民身份证。Qǐng chūshì nín de jūmín shēnfènzhèng thanh 3

    Xin vui lòng xuất trình căn cước công dân của bạn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.