Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa尽 đọc là jǐn (không phải jìn) trong từ này, mang nghĩa 「cố hết sức」; tương đương 越早越好 nhưng súc tích hơn.
Câu ví dụ
- 请尽早提交申请表。
Vui lòng nộp đơn đăng ký sớm nhất có thể.
- 发现问题要尽早解决。
Phát hiện vấn đề thì phải giải quyết sớm nhất có thể.
- 他希望尽早完成这个项目。
Anh ấy hy vọng hoàn thành dự án này sớm nhất có thể.
- 你应该尽早去看医生。
Bạn nên đi khám bác sĩ sớm nhất có thể.
Kết hợp thường gặp
- 尽早完成
hoàn thành sớm nhất có thể
- 尽早通知
thông báo càng sớm càng tốt
- 尽早处理
xử lý sớm nhất có thể
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.