Từ vựng tiếng Trung
jiù*jìn

Nghĩa tiếng Việt

ở gần đó, chọn nơi gần nhất; tận dụng vị trí thuận tiện gần nhất

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (què, què quặt)

12 nét

Bộ: (bước đi)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

就近 là trạng từ, thường đứng trước động từ. Nghĩa là tận dụng vị trí gần nhất để tiện lợi. Hay dùng trong các tình huống khẩn cấp hoặc chính sách giáo dục (就近入学 — học trường gần nhà).

Câu ví dụ

  • 有事可以就近联系当地警察局。Yǒu shì kěyǐ jiù jìn liánxì dāngdì jǐngchájú. thanh 3

    Có việc có thể liên hệ đồn cảnh sát địa phương gần nhất.

  • 就近入学是很多家长的考虑。Jiù jìn rùxué shì hěn duō jiāzhǎng de kǎolǜ. thanh 4

    Cho con học trường gần nhà là cân nhắc của nhiều phụ huynh.

  • 发生火灾,要就近逃离,不要乘电梯。Fāshēng huǒzāi, yào jiù jìn táolí, bú yào chéng diàntī. thanh 1

    Khi xảy ra hoả hoạn, hãy thoát ra theo lối gần nhất, không dùng thang máy.

  • 他就近找了一家医院,接受治疗。Tā jiù jìn zhǎo le yī jiā yīyuàn, jiēshòu zhìliáo. thanh 1

    Anh ấy tìm bệnh viện gần nhất để điều trị.

Kết hợp thường gặp

  • 就近入学jiù jìn rùxué thanh 4

    học trường gần nhà

  • 就近安置jiù jìn ānzhì thanh 4

    bố trí tại nơi gần nhất

  • 就近处理jiù jìn chǔlǐ thanh 4

    xử lý tại chỗ gần nhất

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.