Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ dùng để chỉ sự việc đã ngã ngũ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
trần ai lạc định
Từng chữ
- 尘trầnbụi bặm; trần tục; nhơ bẩn
- 埃aibụi do gió thổi
- 落lạcrơi, rụng; xóm (đơn vị hành chính)
- 定địnhđịnh; yên lặng
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 比赛结束后,一切尘埃落定。
Sau khi trận đấu kết thúc, mọi chuyện đã ngã ngũ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.