Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả tính chất của đồ vật hoặc tính chất gay gắt của mâu thuẫn, câu hỏi
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tiêm nhuệ
Từng chữ
- 尖tiêmnhọn
- 锐nhuệsắc, nhọn; mũi nhọn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: sắc bén
Câu ví dụ
- 他的文章提出了很多尖锐的问题。
Bài viết của anh ấy đã đưa ra rất nhiều câu hỏi sắc bén.
- 两位学者在会议上进行了尖锐的辩论。
Hai nhà học giả đã tiến hành một cuộc tranh luận gay gắt tại hội nghị.
- 这种鸟的嘴巴非常尖锐。
Mỏ của loài chim này rất nhọn.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.