Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ này thường dùng để miêu tả vẻ ngoài hoặc phong thái của phụ nữ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tiểu điểu y nhân
Từng chữ
- 小tiểunhỏ bé
- 鸟điểucon chim
- 依ygiống, như; dựa vào, nương vào
- 人nhânngười
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 她平时看起来小鸟依人,其实很有主见。
Cô ấy bình thường trông rất dịu dàng nhỏ nhắn, nhưng thực ra lại rất có chính kiến
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.