Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Đại từ代词
xiǎodì小

Nghĩa tiếng Việt

em trai; tôi (khiêm xưng)

Âm Hán Việt

tiểu đệ

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 小 (nhỏ bé)

3 nét

Bộ: 弓 (cong; cái cung; cung (đơn vị đo, bằng 10 xích))

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Đại từ代词

Dùng để gọi em trai hoặc dùng làm đại từ khiêm tốn khi nói chuyện

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Đại từ 代词

    Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.

Âm Hán Việt

tiểu đệ

Từng chữ

  • 小tiểunhỏ bé
  • 弟đệem trai; dễ dãi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 小弟不才,请多指教。Xiǎodì bùcái, qǐng duō zhǐjiào thanh 3

    Tôi (tiểu đệ) không tài cán gì, mong được chỉ giáo thêm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.