Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong toán học hoặc so sánh số lượng để biểu thị giá trị bé hơn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tiểu vu
Từng chữ
- 小tiểunhỏ bé
- 于vuđi; chưng; so với; lờ mờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng chủ yếu trong toán học, khoa học và ngữ cảnh so sánh số lượng. Cặp đối lập là 大于 (dà yú — lớn hơn). Dấu hiệu toán học tương ứng là '<'.
Câu ví dụ
- 三小于五
Ba nhỏ hơn năm
- 这个数字小于十
Con số này nhỏ hơn mười
- 你的成绩小于平均水平
Điểm của bạn thấp hơn mức trung bình
- 温度小于零度
Nhiệt độ thấp hơn không độ
Kết hợp thường gặp
- 小于号
dấu nhỏ hơn (<)
- 不小于
không nhỏ hơn, lớn hơn hoặc bằng
- 远小于
nhỏ hơn rất nhiều
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.