Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ nhân vật hề trong nghệ thuật hoặc dùng để châm biếm kẻ làm trò cười
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiểu sửu
Từng chữ
- 小tiểunhỏ bé
- 丑sửuSửu (ngôi thứ 2 hàng Chi); vai hề trong vở tuồng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho vai hề trong xiếc, biểu diễn. Có thể dụ ngữ chỉ người hành động buồn cười, gây cười một cách tiêu cực.
Câu ví dụ
- 马戏团有小丑表演
Xiếc có biểu diễn chú hề
- 他像个小丑
Anh ấy trông như chú hề
- 小丑的衣服很花哨
Áo chú hề rất sặc sỡ
- 别像小丑一样
Đừng giống như chú hề
Kết hợp thường gặp
- 马戏团小丑
chú hề xiếc
- 像小丑
giống như chú hề
- 小丑表演
biểu diễn chú hề
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.