Từ vựng tiếng Trung
xiǎo*chǒu

Nghĩa tiếng Việt

chú hề

2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhỏ)

3 nét

Bộ: (một)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho vai hề trong xiếc, biểu diễn. Có thể dụ ngữ chỉ người hành động buồn cười, gây cười một cách tiêu cực.

Câu ví dụ

  • 马戏团有小丑表演Mǎxìtuán yǒu xiǎochǒu biǎoyǎn thanh 3

    Xiếc có biểu diễn chú hề

  • 他像个小丑Tā xiàng gè xiǎochǒu thanh 1

    Anh ấy trông như chú hề

  • 小丑的衣服很花哨Xiǎochǒu de yīfu hěn huāshào thanh 3

    Áo chú hề rất sặc sỡ

  • 别像小丑一样Bié xiàng xiǎochǒu yīyàng thanh 2

    Đừng giống như chú hề

Kết hợp thường gặp

  • 马戏团小丑mǎxìtuán xiǎochǒu thanh 3

    chú hề xiếc

  • 像小丑xiàng xiǎochǒu thanh 4

    giống như chú hề

  • 小丑表演xiǎochǒu biǎoyǎn thanh 3

    biểu diễn chú hề

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.