Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ chỉ vinh hoa phú quý của quan lại thời phong kiến
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phong thê, thế âm, ấm tử
Từng chữ
- 封phongbì đóng kín; đậy lại; phong cấp
- 妻thê, thếvợ cả
- 荫âm, ấmbóng râm; che chở
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 古代官员拼命立功是为了封妻荫子。
Quan lại thời xưa liều mạng lập công là để phong vợ ấm con
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.