Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái văn học, thơ ca; trong hội thoại thông thường dùng 寻找 (xúnzhǎo) hoặc 找 (zhǎo) sẽ tự nhiên hơn.
Câu ví dụ
- 她在人海中寻觅着那个熟悉的身影
Cô tìm kiếm trong biển người bóng dáng quen thuộc ấy
- 他终于寻觅到了梦想中的工作
Anh cuối cùng đã tìm được công việc trong mơ
- 诗人在自然中寻觅灵感
Nhà thơ tìm kiếm cảm hứng trong thiên nhiên
- 多年寻觅,终得佳人
Nhiều năm tìm kiếm, cuối cùng cũng gặp được người thương
Kết hợp thường gặp
- 寻觅踪迹
tìm kiếm dấu vết
- 苦苦寻觅
vất vả tìm kiếm
- 寻觅灵感
tìm kiếm cảm hứng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.