Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xún寻
qiú求

Nghĩa tiếng Việt

tìm kiếm

Âm Hán Việt

tầm cầu

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 寸 (tấc (đơn vị đo chiều dài))

6 nét

Bộ: 水 (nước)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường đi với các tân ngữ trừu tượng như sự giúp đỡ, giải pháp, chân lý

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tầm cầu

Từng chữ

  • 寻tầmtìm kiếm; đơn vị đo độ dài (bằng 8 thước Tàu cũ)
  • 求cầucầu xin

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他tā thanh 1向xiàng thanh 4朋péng thanh 2友you thanh 5寻xún thanh 2求qiú thanh 2帮bāng thanh 1助zhù thanh 4。

    Anh ấy tìm kiếm sự giúp đỡ từ bạn bè.

  • 我wǒ thanh 3们men thanh 5要yào thanh 4寻xún thanh 2求qiú thanh 2解jiě thanh 3决jué thanh 2问wèn thanh 4题tí thanh 2的de thanh 5办bàn thanh 4法fǎ thanh 3。

    Chúng ta phải tìm cách giải quyết vấn đề.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.