Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xúnhuānzuòlè寻

Nghĩa tiếng Việt

tìm kiếm sự vui chơi hưởng lạc

Âm Hán Việt

tầm hoan tác, tá lạc, nhạc, nhạo

4 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 彐 (mõm con lợn; bàn tay chụp xuống)

6 nét

Bộ: 欠 (thiếu thốn, nợ; ngáp)

6 nét

Bộ: 人 (người)

7 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ lối sống buông thả, chỉ biết hưởng thụ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tầm hoan tác, tá lạc, nhạc, nhạo

Từng chữ

  • 寻tầmtìm kiếm; đơn vị đo độ dài (bằng 8 thước Tàu cũ)
  • 欢hoanngựa ngoan, ngựa lành
  • 作tác, tálàm, tạo nên
  • 乐lạc, nhạc, nhạosung sướng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.