Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa对象 có thể là danh từ chỉ đối tượng (trong nghiên cứu, công việc) hoặc người yêu (trong giao tiếp). 对 (đối) nghĩa là đối diện; 象 (tượng) nghĩa là hình tượng, vật thể.
Câu ví dụ
- 每个人都有自己的研究对象。
Mỗi người đều có đối tượng nghiên cứu riêng.
- 你有对象了吗?
Bạn đã có người yêu chưa?
- 我们需要明确这个项目的对象。
Chúng ta cần xác định rõ đối tượng của dự án này.
Kết hợp thường gặp
- 研究对象
- 服务对象
- 找对象
- 男朋友
- 女朋友
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.