Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể chỉ đối tượng nghiên cứu, phục vụ hoặc dùng trong khẩu ngữ để chỉ người yêu, bạn đời
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đối tượng
Từng chữ
- 对đốicặp; đúng; quay về phía; trả lời
- 象tượnghình dáng; giống như
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa对象 có thể là danh từ chỉ đối tượng (trong nghiên cứu, công việc) hoặc người yêu (trong giao tiếp). 对 (đối) nghĩa là đối diện; 象 (tượng) nghĩa là hình tượng, vật thể.
Câu ví dụ
- 每个人都有自己的研究对象。
Mỗi người đều có đối tượng nghiên cứu riêng.
- 你有对象了吗?
Bạn đã có người yêu chưa?
- 我们需要明确这个项目的对象。
Chúng ta cần xác định rõ đối tượng của dự án này.
Kết hợp thường gặp
- 研究对象
- 服务对象
- 找对象
- 男朋友
- 女朋友
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.