Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ người hoặc phía đối lập trong giao tiếp hoặc tranh chấp
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Đại từ 代词
Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.
Âm Hán Việt
đối phương
Từng chữ
- 对đốicặp; đúng; quay về phía; trả lời
- 方phươngphía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa对方 là đại từ chỉ người hoặc bên mà mình đang tương tác, thương lượng, đối lập. 对 (đối) nghĩa là đối diện; 方 (phương) nghĩa là phía, hướng.
Câu ví dụ
- 你同意对方的意见吗?
Bạn đồng ý với ý kiến của đối phương không?
- 我们需要了解对方的需求。
Chúng ta cần hiểu nhu cầu của đối phương.
- 他对对方很友好。
Anh ấy rất thân thiện với đối phương.
Kết hợp thường gặp
- 对方球队
- 对方球员
- 理解对方
- 尊重对方
- 对方辩友
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.