Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa对方 là đại từ chỉ người hoặc bên mà mình đang tương tác, thương lượng, đối lập. 对 (đối) nghĩa là đối diện; 方 (phương) nghĩa là phía, hướng.
Câu ví dụ
- 你同意对方的意见吗?
Bạn đồng ý với ý kiến của đối phương không?
- 我们需要了解对方的需求。
Chúng ta cần hiểu nhu cầu của đối phương.
- 他对对方很友好。
Anh ấy rất thân thiện với đối phương.
Kết hợp thường gặp
- 对方球队
- 对方球员
- 理解对方
- 尊重对方
- 对方辩友
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.