Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
guǎtóuzhèngzhì寡

Nghĩa tiếng Việt

chế độ chính trị thiểu số cầm quyền

Âm Hán Việt

quả đầu chính trị

4 chữ36 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

14 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

5 nét

Bộ: 攴 (phộc; như "phộc (bộ thủ)" (Động) Đánh khẽ. § Xưa dùng như phốc 扑.)

9 nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này thường dùng trong các văn bản chính trị hoặc lịch sử để chỉ hình thức cai trị

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

quả đầu chính trị

Từng chữ

  • 寡quảít; suông, nhạt nhẽo; goá chồng, quả phụ
  • 头đầucái đầu
  • 政chínhviệc của nhà nước, chính trị
  • 治trịcai trị

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 寡头政治往往导致权力腐败。Guǎtóuzhèngzhì wǎngwǎng dǎozhì quánlì fǔbài thanh 3

    Chế độ chính trị thiểu số thường dẫn đến tham nhũng quyền lực

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.