Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong khẩu ngữ trường học để chỉ phòng ký túc xá của học sinh, sinh viên
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tẩm thất
Từng chữ
- 寝tẩmngủ; lăng mộ
- 室thấtnhà; huyệt chôn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong ngữ cảnh trường học TQ, 寝室 thường chỉ phòng ngủ ký túc xá. Hán-Việt 'thẩm thất' (hiện ít dùng).
Câu ví dụ
- 学生回到寝室休息
Sinh viên trở về phòng ngủ nghỉ ngơi
- 寝室很干净
Phòng ngủ rất sạch
- 他们在寝室聊天
Họ trò chuyện trong phòng ngủ
- 大学寝室
phòng ngủ đại học (ký túc xá)
Kết hợp thường gặp
- 寝室卫生
vệ sinh phòng ngủ
- 寝室制度
chế độ phòng ngủ
- 回寝室
về phòng ngủ
- 寝室阿姨
chủ nhiệm ký túc xá
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.