Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qǐnshí寝

Nghĩa tiếng Việt

ăn ngủ (sinh hoạt hàng ngày)

Âm Hán Việt

tẩm thực

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

13 nét

Bộ: 食 (ăn; đồ ăn; lộc)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong cụm 'ăn ngủ không yên'

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tẩm thực

Từng chữ

  • 寝tẩmngủ; lăng mộ
  • 食thựcăn; đồ ăn; lộc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他最近寝食难安。Tā zuìjìn qǐnshí nán'ān thanh 1

    Dạo này anh ấy ăn ngủ không yên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.