Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm tính từ miêu tả sự giàu có về của cải, hoặc làm động từ mang tân ngữ trừu tượng như tinh thần, kinh nghiệm
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phú hữu
Từng chữ
- 富phúgiàu có; dồi dào
- 有hữucó, sỡ hữu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa富有 dùng được cho cả nghĩa vật chất (giàu tiền) lẫn trừu tượng (富有创意, 富有经验). Điểm khác với 有钱 (chỉ giàu tiền): 富有 mang sắc thái sang trọng và rộng hơn.
Câu ví dụ
- 他是一个富有的商人
Anh ấy là một thương nhân giàu có
- 这本书富有哲理
Cuốn sách này rất giàu triết lý
- 她富有同情心,经常帮助别人
Cô ấy giàu lòng trắc ẩn, thường xuyên giúp đỡ người khác
- 富有创意的设计吸引了很多人
Thiết kế giàu sáng tạo thu hút rất nhiều người
Kết hợp thường gặp
- 富有创意
giàu sáng tạo
- 富有经验
giàu kinh nghiệm
- 富有激情
đầy nhiệt huyết
- 富有同情心
giàu lòng trắc ẩn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.