Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNhấn mạnh không có kẽ hở nào; 封闭 (fēngbì) là đóng lại nhưng không nhất thiết hoàn toàn kín như 密封.
Câu ví dụ
- 食品需要密封保存
Thực phẩm cần được bảo quản trong hộp kín
- 他把文件密封在信封里
Anh niêm phong tài liệu trong phong bì
- 这个罐子密封得很好,完全不透气
Cái lọ này được đóng kín rất tốt, hoàn toàn không thoáng khí
- 密封包装可以延长食品保质期
Bao bì kín có thể kéo dài hạn sử dụng thực phẩm
Kết hợp thường gặp
- 密封包装
bao bì kín
- 密封保存
bảo quản trong hộp kín
- 密封性
tính kín khít, độ kín
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.