Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jì*fang寄

Nghĩa tiếng Việt

gửi giữ, ký gửi

Âm Hán Việt

ký phóng

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

11 nét

Bộ: 攴 (phộc; như "phộc (bộ thủ)" (Động) Đánh khẽ. § Xưa dùng như phốc 扑.)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường mang tân ngữ chỉ đồ vật cụ thể như hành lý, xe cộ gửi ở một nơi nào đó tạm thời

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

ký phóng

Từng chữ

  • 寄kýgửi; gởi; chuyển đi; đặt; gửi gắm; ký thác; nhờ; nương nhờ
  • 放phóngphóng, phi (ngựa)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我把行李寄放在车站的寄存处。Wǒ bǎ xíngli jìfàng zài chēzhàn de jìcúnchù. thanh 3
  • 这孩子寄放在亲戚家照看。Zhè háizi jìfàng zài qīnqi jiā zhàokàn. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.