Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jì*yǔ寄

Nghĩa tiếng Việt

Đặt vào, gửi gắm (hi vọng, tình cảm)

Âm Hán Việt

ký dữ

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

11 nét

Bộ: 亅 (nét sổ có móc)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường đi kèm với các danh từ trừu tượng như hy vọng, sự đồng cảm làm tân ngữ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

ký dữ

Từng chữ

  • 寄kýgửi; gởi; chuyển đi; đặt; gửi gắm; ký thác; nhờ; nương nhờ
  • 予dữta, tôi (tiếng xưng hô); cho

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他Tā thanh 1对duì thanh 4新xīn thanh 1一yī thanh 1代dài thanh 4寄jì thanh 4予yǔ thanh 3厚hòu thanh 4望wàng. thanh 4。
  • 我们把所有的希望都寄予你了。Wǒmen bǎ suǒyǒu de xīwàng dōu jì yǔ nǐ le. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.