Từ vựng tiếng Trung
jì*jìng

Nghĩa tiếng Việt

yên tĩnh, vắng lặng (tịch mịch - Hán-Việt)

2 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

11 nét

Bộ: (xanh)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng miêu tả không gian không có tiếng động, vắng vẻ. Thường dùng cho cảnh vật (rừng, đêm thung lũng). Mang sắc thái trầm lắng, có thể gợi sự cô đơn.

Câu ví dụ

  • 森林里很寂静Sēnlín lǐ hěn jìjìng thanh 1

    Trong rừng rất yên tĩnh

  • 寂静的夜晚jìjìng de yèwǎn thanh 4

    Đêm vắng lặng

  • 这里寂静无声Zhèlǐ jìjìng wúshēng thanh 4

    Ở đây vắng lặng không tiếng động

  • 寂静的山谷jìjìng de shāngǔ thanh 4

    Thung lũng yên tĩnh

  • 打破寂静dǎpò jìjìng thanh 3

    Phá vỡ sự yên tĩnh

Kết hợp thường gặp

  • 寂静无声jìjìng wúshēng thanh 4

    vắng lặng không tiếng

  • 寂静山林jìjìng shānlín thanh 4

    rừng núi vắng lặng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.