Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng miêu tả không gian không có tiếng động, vắng vẻ. Thường dùng cho cảnh vật (rừng, đêm thung lũng). Mang sắc thái trầm lắng, có thể gợi sự cô đơn.
Câu ví dụ
- 森林里很寂静
Trong rừng rất yên tĩnh
- 寂静的夜晚
Đêm vắng lặng
- 这里寂静无声
Ở đây vắng lặng không tiếng động
- 寂静的山谷
Thung lũng yên tĩnh
- 打破寂静
Phá vỡ sự yên tĩnh
Kết hợp thường gặp
- 寂静无声
vắng lặng không tiếng
- 寂静山林
rừng núi vắng lặng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.