Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNặng hơn 原谅 (yuánliàng — tha lỗi thông thường); 宽恕 mang tính đạo đức, nhân từ sâu sắc, thường dùng trong văn cảnh tôn giáo hoặc tội lỗi nghiêm trọng.
Câu ví dụ
- 她最终宽恕了伤害她的人
Cuối cùng cô đã tha thứ cho người đã làm tổn thương mình
- 请宽恕我的无礼
Xin hãy tha thứ cho sự vô lễ của tôi
- 宽恕别人其实也是解放自己
Tha thứ cho người khác thực ra cũng là giải phóng bản thân
- 他一再请求对方宽恕
Anh ta cầu xin đối phương tha thứ mãi
Kết hợp thường gặp
- 请求宽恕
cầu xin sự tha thứ
- 宽恕对方
tha thứ cho đối phương
- 得到宽恕
được tha thứ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.