Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang phong cách thư tịch, thường xuất hiện trong thơ, văn xuôi lãng mạn, hoặc văn cổ phong; ít dùng trong hội thoại thông thường.
Câu ví dụ
- 岁月不饶人,她的容颜渐渐老去
Thời gian không tha ai, dung nhan cô dần phai tàn
- 她有着倾国倾城的容颜
Cô có nhan sắc nghiêng nước nghiêng thành
- 镜中人的容颜让她心痛
Dung nhan người trong gương khiến cô đau lòng
- 保持年轻容颜是很多人的追求
Duy trì vẻ trẻ trung là điều nhiều người theo đuổi
Kết hợp thường gặp
- 保持容颜
giữ gìn dung nhan
- 倾国容颜
nhan sắc nghiêng nước nghiêng thành
- 容颜老去
dung nhan tàn phai
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.