Từ vựng tiếng Trung
róng*yán

Nghĩa tiếng Việt

Dung nhan — gương mặt, nhan sắc; thường gợi vẻ đẹp hoặc sự thay đổi theo thời gian. Mang sắc thái văn học, thơ ca, ít dùng trong văn nói hàng ngày.

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bộ: (trang giấy)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mang phong cách thư tịch, thường xuất hiện trong thơ, văn xuôi lãng mạn, hoặc văn cổ phong; ít dùng trong hội thoại thông thường.

Câu ví dụ

  • 岁月不饶人,她的容颜渐渐老去Suìyuè bù ráo rén, tā de róngyán jiànjiàn lǎoqù thanh 4

    Thời gian không tha ai, dung nhan cô dần phai tàn

  • 她有着倾国倾城的容颜Tā yǒuzhe qīngguó qīngchéng de róngyán thanh 1

    Cô có nhan sắc nghiêng nước nghiêng thành

  • 镜中人的容颜让她心痛Jìng zhōng rén de róngyán ràng tā xīntòng thanh 4

    Dung nhan người trong gương khiến cô đau lòng

  • 保持年轻容颜是很多人的追求Bǎochí niánqīng róngyán shì hěn duō rén de zhuīqiú thanh 3

    Duy trì vẻ trẻ trung là điều nhiều người theo đuổi

Kết hợp thường gặp

  • 保持容颜bǎochí róngyán thanh 3

    giữ gìn dung nhan

  • 倾国容颜qīngguó róngyán thanh 1

    nhan sắc nghiêng nước nghiêng thành

  • 容颜老去róngyán lǎoqù thanh 2

    dung nhan tàn phai

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.