Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ để chỉ các thiết bị dùng cho gia đình hoặc làm danh từ chỉ tiền sinh hoạt phí
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
gia dụng
Từng chữ
- 家gianhà; tiếng vợ gọi chồng
- 用dụngdùng, sử dụng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa家用 là dùng trong gia đình, gia dụng. Phân biệt với 家用 (jiāyòng) với 工业 (gōngyè - công nghiệp).
Câu ví dụ
- 这是家用电子产品,操作很简单。
Đây là sản phẩm điện tử gia dụng, vận hành rất đơn giản.
- 我需要买一些家用清洁用品。
Tôi cần mua một số dụng cụ sạch sẽ gia dụng.
- 家用电器的种类越来越丰富。
Các loại thiết bị điện gia dụng ngày càng phong phú.
- 这个厨房设备适合家用。
Thiết bị bếp này phù hợp cho gia đình.
Kết hợp thường gặp
- 家用产品
sản phẩm gia dụng
- 家用电器
thiết bị điện gia dụng
- 家用清洁用品
dụng cụ sạch sẽ gia dụng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.