Từ vựng tiếng Trung
jiā*jìng

Nghĩa tiếng Việt

hoàn cảnh gia đình, điều kiện kinh tế của gia đình

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bộ: (đất)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để nói về điều kiện kinh tế, hoàn cảnh sống của một gia đình. Thường dùng trong văn viết hoặc khi giới thiệu về ai đó.

Câu ví dụ

  • 家境贫寒Jiājìng pínhán thanh 1

    Hoàn cảnh gia đình nghèo khó

  • 家境富裕Jiājìng fùyù thanh 1

    Hoàn cảnh gia đình giàu có

  • 家境一般Jiājìng yībān thanh 1

    Hoàn cảnh gia đình bình thường

  • 改善家境Gǎishàn jiājìng thanh 3

    Cải thiện hoàn cảnh gia đình

Kết hợp thường gặp

  • 家境不好jiājìng bù hǎo thanh 1

    hoàn cảnh gia đình không tốt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.