Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jiā*jù

Nghĩa tiếng Việt

đồ nội thất

Âm Hán Việt

gia cụ

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bộ: (số tám)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ tập hợp không đếm được trực tiếp bằng số từ, thường dùng lượng từ 件 hoặc 套 để cân đong

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

gia cụ

Từng chữ

  • gianhà; tiếng vợ gọi chồng
  • cụđồ dùng

Tầng từ vựng

Đồ đạc trong nhà như bàn ghế tủ.

Câu ví dụ

  • 我们要买家具。
  • 家具店

Kết hợp thường gặp

  • 家具城
  • 买家具
  • 中式家具

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.