Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ nơi chốn, thường đi kèm với lượng từ 座 hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ khác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cung điện
Từng chữ
- 宫cungcung điện
- 殿điệncung điện
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ chỉ cung điện. Dùng trong kiến trúc, lịch sử.
Câu ví dụ
- 雄伟的宫殿
Cung điện vĩ đại
- 古代宫殿
Cung điện cổ
- 参观宫殿
Tham quan cung điện
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.