Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ liên quan đến vua chúa, hoàng gia
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cung đình
Từng chữ
- 宫cungcung điện
- 廷đìnhtriều đình
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong lịch sử, văn hóa, ẩm thực để chỉ những thứ liên quan đến hoàng gia.
Câu ví dụ
- 这部电影讲述宫廷斗争的故事
Bộ phim này kể câu chuyện đấu tranh trong cung đình
- 宫廷菜非常精致
Món ăn cung đình rất tinh xảo
- 他长期在宫廷中担任要职
Ông ấy lâu năm giữ chức quan trọng trong triều đình
- 宫廷乐舞有着悠久的历史
Nghệ thuật nhạc cung đình có lịch sử lâu đời
Kết hợp thường gặp
- 宫廷菜
món ăn cung đình
- 宫廷斗争
đấu tranh trong cung đình
- 宫廷乐
nhạc cung đình
- 宫廷生活
cuộc sống trong cung đình
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.