Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ vị ngữ, phía sau thường đi kèm với nội dung được tuyên bố hoặc kết quả
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tuyên cáo
Từng chữ
- 宣tuyênbộc lộ, bày tỏ, tuyên bố, nói ra
- 告cáobảo cho biết, báo cáo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng formal trong bối cảnh pháp lý/chính trị: tuyên bố thành lập, tuyên án, tuyên bố tình trạng. Hán-Việt 'tuyên cáo'.
Câu ví dụ
- 政府宣告了紧急状态
Chính phủ tuyên bố tình trạng khẩn cấp
- 法庭宣告判决结果
Tòa án tuyên án kết quả
- 宣告成立
tuyên bố thành lập
- 宣告胜利
tuyên bố chiến thắng
Kết hợp thường gặp
- 宣告结果
tuyên bố kết quả
- 官方宣告
tuyên bố chính thức
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.