Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ客户 (kèhù) nghĩa là khách hàng. Ghép từ 客 (khách) + 户 (nhà, hộ). Nhớ: người 'khách' (客) đến 'hộ' (户) nhà mình.
Câu ví dụ
- 这家公司的客户很多。
- 我们要满足客户的需求。
- 他负责联系新客户。
Kết hợp thường gặp
- 新客户
- 老客户
- 大客户
- 客户服务
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.