Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ là các danh từ trừu tượng như mối quan hệ, lịch sử hoặc chính bản thân mình
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thẩm thị
Từng chữ
- 审thẩmtỉ mỉ; thẩm tra, xét hỏi kỹ
- 视thịnhìn kỹ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong văn trang trọng hoặc phân tích — nhìn kỹ, đánh giá kỹ trước khi kết luận.
Câu ví dụ
- 我们需要重新审视这个问题
Chúng ta cần xem xét lại vấn đề này
- 他审视着对方的表情
Anh ấy nhìn kỹ vẻ mặt đối phương
- 审视自我是成长的第一步
Tự xem xét bản thân là bước đầu tiên của sự trưởng thành
Kết hợp thường gặp
- 重新审视
xem xét lại
- 审视目光
ánh nhìn soi xét
- 仔细审视
xem xét kỹ lưỡng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.