Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong văn trang trọng hoặc phân tích — nhìn kỹ, đánh giá kỹ trước khi kết luận.
Câu ví dụ
- 我们需要重新审视这个问题
Chúng ta cần xem xét lại vấn đề này
- 他审视着对方的表情
Anh ấy nhìn kỹ vẻ mặt đối phương
- 审视自我是成长的第一步
Tự xem xét bản thân là bước đầu tiên của sự trưởng thành
Kết hợp thường gặp
- 重新审视
xem xét lại
- 审视目光
ánh nhìn soi xét
- 仔细审视
xem xét kỹ lưỡng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.