Từ vựng tiếng Trung
shěn*lǐ

Nghĩa tiếng Việt

thẩm lý, xét xử (tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền xem xét và xử lý vụ án)

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bộ: (vua, ngọc)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

审理 là thuật ngữ pháp lý, chỉ việc tòa án hoặc cơ quan tư pháp tiến hành xét xử vụ án. Khác với 审查 (kiểm tra, thẩm tra — không nhất thiết phải xử án) và 判决 (phán quyết — kết quả cuối cùng). Chủ thể của 审理 thường là 法院 hoặc 法官.

Câu ví dụ

  • 法院正在审理这起案件Fǎyuàn zhèngzài shěnlǐ zhè qǐ ànjiàn thanh 3

    Tòa án đang thẩm lý vụ án này

  • 这个案子将由最高法院审理Zhège ànzi jiāng yóu zuìgāo fǎyuàn shěnlǐ thanh 4

    Vụ án này sẽ do tòa án tối cao thẩm lý

  • 法官公正地审理了这起纠纷Fǎguān gōngzhèng de shěnlǐ le zhè qǐ jiūfēn thanh 3

    Thẩm phán xét xử công bằng vụ tranh chấp này

  • 审理期间被告不得离开城市Shěnlǐ qījiān bèigào bùdé líkāi chéngshì thanh 3

    Trong thời gian xét xử, bị cáo không được rời thành phố

Kết hợp thường gặp

  • 审理案件shěnlǐ ànjiàn thanh 3

    xét xử vụ án

  • 公开审理gōngkāi shěnlǐ thanh 1

    xét xử công khai

  • 审理结果shěnlǐ jiéguǒ thanh 3

    kết quả xét xử

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.