Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa审理 là thuật ngữ pháp lý, chỉ việc tòa án hoặc cơ quan tư pháp tiến hành xét xử vụ án. Khác với 审查 (kiểm tra, thẩm tra — không nhất thiết phải xử án) và 判决 (phán quyết — kết quả cuối cùng). Chủ thể của 审理 thường là 法院 hoặc 法官.
Câu ví dụ
- 法院正在审理这起案件
Tòa án đang thẩm lý vụ án này
- 这个案子将由最高法院审理
Vụ án này sẽ do tòa án tối cao thẩm lý
- 法官公正地审理了这起纠纷
Thẩm phán xét xử công bằng vụ tranh chấp này
- 审理期间被告不得离开城市
Trong thời gian xét xử, bị cáo không được rời thành phố
Kết hợp thường gặp
- 审理案件
xét xử vụ án
- 公开审理
xét xử công khai
- 审理结果
kết quả xét xử
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.