Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bǎo*bèi

Nghĩa tiếng Việt

bảo bối, đồ quý, cưng kiểu

Âm Hán Việt

bảo bối

2 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bộ: (vật báu)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ hoặc dùng làm từ xưng hô thân mật với trẻ em, người yêu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bảo bối

Từng chữ

  • bảoquý giá
  • bốicon sò, hến; vật quý; tiền tệ

Tầng từ vựng

宝 (bảo) nghĩa là quý; 贝 (bối) nghĩa là vỏ ốc (tiền xưa). 宝贝 nghĩa đen là đồ quý giá, nghĩa bóng là người hoặc vật được cưng chiều hết mực.

Câu ví dụ

  • 她是我的宝贝女儿。Tā shì wǒ de bǎobèi nǚ'ér. thanh 1

    Cô ấy là cô con gái bảo bối của tôi.

  • 这个花瓶是传家宝贝。Zhège huāpíng shì chuánjiā bǎobèi. thanh 4

    Lọ hoa này là bảo vật gia truyền.

  • 宝贝,来吃饭。Bǎobèi, lái chīfàn. thanh 3

    Bảo bối ơi, đến ăn cơm.

Kết hợp thường gặp

  • 小宝贝xiǎo bǎobèi thanh 3

    bảo bối nhỏ

  • 宝贝儿子bǎobèi érzi thanh 3

    con trai cưng

  • 宝贝疙瘩bǎobèi gēda thanh 3

    bảo bối cưng chiều

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.