Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa宝库 thường dùng theo nghĩa ẩn dụ - nguồn tài nguyên phong phú (kiến thức, nghệ thuật, văn hóa...).
Câu ví dụ
- 图书馆是知识的宝库
Thư viện là kho báu kiến thức
- 艺术宝库
Kho báu nghệ thuật
- 打开宝库
Mở kho báu
Kết hợp thường gặp
- 宝库
kho báu
- 宝藏
kho báu
- 知识宝库
kho tàng kiến thức
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.